Euro na vnd

4035

10/03/2021

Informácie o vietnamskom Krajina: Vietnam Kód meny: VND Názov meny: dong Interaktívny graf EUR/VND Na USD prepočítané kurzom ECB EUR/USD 1.189400 z 09.03. 2021. EUR/VND (Euro / Vietnamesischer Dong) | ISIN --. Aktueller Kurs, historische Charts, Analystenchecks und aktuelle Nachrichten zu EUR/VND.

Euro na vnd

  1. Čo je id peňaženky
  2. Oceánsky protokol ico
  3. Farebná mapa kraja covid 19
  4. Kurs idr na rmb
  5. Obchodné roboty na forex
  6. Dôveryhodné bitcoinové investičné stránky na filipínach
  7. Ako nájdem niekoho adresu

Currency converter The converter shows the conversion of 1 euro to Vietnamese dong as of Saturday, 20 February 2021. Chuyển đổi Sang Kết quả Giải thích 1 EUR: VND: 27.413,01 VND: 1 euro = 27.413,01 đồng Việt Nam vào ngày 10/03/2021 Převod eur na vietnamské dongy (EUR/VND). Grafy, běžné převody, historické směnné kurzy a další. Euro (EUR) na Vietnamský dong (VND) 1 EUR: 27996.57 VND: 5 EUR: 139982.85 VND: 10 EUR: 279965.7 VND: 50 EUR: 1399828.48 VND: 100 EUR: 2799656.96 VND: 500 EUR Vietnam Dong je měna v Vietnam (Viet Nam, VN, VNM).

Current exchange rate US DOLLAR (USD) to VIETNAM DONG (VND) including currency converter, buying & selling rate and historical conversion chart.

On the last week currencies rate was on ₫0.29955 VND higher. 10/03/2021 28/02/2021 História das diárias VND /EUR desde segunda, 9 março 2020. O máximo foi atingido em sexta, 20 março 2020.

The euro foreign exchange reference rates (also known as the ECB reference rates) are published by the ECB at around 16:00 CET. Reference rates for all the  

Euro na vnd

Máx. A tabela acima mostra a lista com as taxas de câmbio para o Dong Vietnamita em comparação às moedas da Ásia e Pacífico. Os valores apresentados na coluna "Taxas de Câmbio" indicam a quantidade de moedas que se pode comparar com 1 Dong Vietnamita baseado nas recentes taxas de câmbio. Lista atualizada de nomes de moedas.

Symbol pro VND lze psát D. Euro je rozdělen do 100 cents. Směnný kurz pro euro byl naposledy aktualizován 7 březen 2021 z Mezinárodní měnový fond. Směnný kurz pro Vietnam Dong byl naposledy aktualizován 8 březen 2021 z Yahoo Finance.

Euro na vnd

. Este tratado foi celebrado pelos doze países que à Mar 10, 2021 · The Eurozone consists of 19 countries: Austria, Belgium, Finland, France, Germany, Greece, Ireland, Italy, Latvia, Lithuania, Luxembourg, the Netherlands, Portugal, Slovenia, Slovakia, Estonia, Spain, Cyprus and Malta. The Euro was introduced in 2002. EUR to VND - Euro to Vietnamese dong Convert Euro to Vietnamese dong with flexible currency converter, also check Euro to Vietnamese dong exchange rate which is changing every second and may be impacted of everyday political or economic life. EUR to VND currency pair can change anytime and may be difficult to predict the future. Chuyển đổi Euro (EUR) và Việt Nam Đồng (VND) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ Thêm bình luận của bạn tại trang này Chuyển đổi Euro và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Ba 2021. Konvertor medzi Euro a Vietnam Dong je aktuálny s kurzami od 6.

Convert 500 EUR in VND to get actual value of this pair of currencies. We use international EUR/VND exchange rate, and last update was today. Online converter will show how much is 500 EU Euro to Vietnamese Dong, and similar conversions. Chuyển đổi Sang Kết quả Giải thích 1 VND: EUR: 0,0000365805 EUR: 1 đồng Việt Nam = 0,0000365805 euro vào ngày 09/03/2021 The Viet Nam Dong is the currency in Vietnam (Viet Nam, VN, VNM). The symbol for EUR can be written €. The symbol for VND can be written D. The Euro is divided into 100 cents. The exchange rate for the Euro was last updated on March 7, 2021 from The International Monetary Fund.

Euro na vnd

Mar 10, 2021 · The Eurozone consists of 19 countries: Austria, Belgium, Finland, France, Germany, Greece, Ireland, Italy, Latvia, Lithuania, Luxembourg, the Netherlands, Portugal, Slovenia, Slovakia, Estonia, Spain, Cyprus and Malta. The Euro was introduced in 2002. 1 VND = 0.000036 EUR at the rate on 2021-03-11. The page provides data about today's value of one dong in Euros. The interactive form of the currency calculator ensures navigation in the actual quotations of world currencies according to “Open Exchange Rates” and displays the information in a graph. 1 EUR to VND Chart Graph This graph show how much is 1 Euros in Vietnam Dong - 28146.42542 VND, according to actual pair rate equal 1 EUR = 28146.4254 VND. Yesterday this currency exchange rate plummeted on -5.93598 and was ₫ 28140.48944 Vietnam Dong for € 1. On the last week currencies rate was cheaper for ₫-529.79889 VND. For the month (30 days) Date Day of the week 1 EUR to VND Changes Changes % March 1, 2021: Monday: 1 EUR = 27723.41 VND-227.58 VND-0.82%: January 30, 2021 Chuyển đổi đồng Việt Nam sang euro (VND/EUR).

2021. EUR/VND (Euro / Vietnamesischer Dong) | ISIN --. Aktueller Kurs, historische Charts, Analystenchecks und aktuelle Nachrichten zu EUR/VND. Convert: ᐈ 200.00 Vietnamese Dong (VND) to Euro (EUR) - currency converter, course history. Andorra, Andorra, Euro, EUR. Angola, Luanda French Southern Territories, None, Euro, EUR. Gabon, Libreville Vietnam, Hanoi, Vietnamese Dong, VND. Przelicz Dongi wietnamskie na Euro (VND/EUR). Przeglądaj wykresy, częste przewalutowania, historyczne kursy wymiany i więcej.

bitcoinová peňaženka krypto
eos vs ethereum reddit
koľko je hodín teraz vo veľkej británii vojenské hodiny
posielať peniaze do kostariky online
vložiť peniaze do bittrexu

EUR to VND currency chart. XE’s free live currency conversion chart for Euro to Vietnamese Dong allows you to pair exchange rate history for up to 10 years.

Biểu Đồ Hình Nến. 1 VND to EUR Changes Changes % March 11, 2021: Thursday: 1 VND = 0.000036 EUR +0.000001 EUR +1.61%: February 9, 2021: Tuesday: 1 VND = 0.000036 EUR-0.000000 EUR-0.76%: The value of 1 VND in Euros for the month (30 days) increased by: +0.000001 EUR (zero euro … Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Ba 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Ba 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa.